| 1 | QHX01 | Báo chí | 7320101 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, A01 |
| 2 | QHX02 | Chính trị học | 7310201 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00 |
| 3 | QHX03 | Công tác xã hội | 7760101 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00, A01 |
| 4 | QHX04 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến) | 72290a1 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00 |
| 5 | QHX05 | Đông Nam Á học | 7310620 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 |
| 6 | QHX06 | Đông phương học | 7310608 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, D04 |
| 7 | QHX07 | Hán Nôm | 7220104 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, D04, C00 |
| 8 | QHX08 | Hàn Quốc học | 7310614 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, DD2 |
| 9 | QHX09 | Khoa học quản lý | 7340401 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, A01 |
| 10 | QHX10 | Lịch sử | 7229010 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00 |
| 11 | QHX11 | Lưu trữ học | 7320303 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00, A01 |
| 12 | QHX12 | Ngôn ngữ học | 7229020 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00, A01 |
| 13 | QHX13 | Nhân học | 7310302 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00 |
| 14 | QHX14 | Nhật Bản học | 7310613 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, D06, A01 |
| 15 | QHX15 | Quan hệ công chúng | 7320108 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, A01 |
| 16 | QHX16 | Quản lý thông tin | 7320205 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, A01 |
| 17 | QHX17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 |
| 18 | QHX18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 |
| 19 | QHX19 | Quản trị văn phòng | 7340406 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, A01 |
| 20 | QHX20 | Quốc tế học | 7310601 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, A01 |
| 21 | QHX21 | Tâm lý học | 7310401 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 |
| 22 | QHX22 | Thông tin - Thư viện | 7320201 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00, A01 |
| 23 | QHX23 | Tôn giáo học | 7229009 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00 |
| 24 | QHX24 | Triết học | 7229001 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00 |
| 25 | QHX25 | Văn hóa học | 7229040 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00 |
| 26 | QHX26 | Văn học | 7229030 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00 |
| 27 | QHX27 | Việt Nam học | 7310630 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00, A01 |
| 28 | QHX28 | Xã hội học | 7310301 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, C00, A01 |
| 29 | QHX29 | Truyền thông đa phương tiện (dự kiến) | 7320104 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, A0Môn thi các tổ hợp xét tuyển: |